Phép dịch "cleren" thành Tiếng Việt

con ruồi, ruồi là các bản dịch hàng đầu của "cleren" thành Tiếng Việt.

cleren noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • con ruồi

    noun
  • ruồi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cleren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cleren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch