Phép dịch "clai" thành Tiếng Việt

đất sét, sét là các bản dịch hàng đầu của "clai" thành Tiếng Việt.

clai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đất sét

    noun

    Ond hyd yn oed ar ôl ei grasu’n galed nid yw clai yn ddeunydd cryf.

    Nhưng dù nung ở nhiệt độ cao thì đất sét vẫn là loại vật liệu dễ vỡ.

  • sét

    noun

    Ond hyd yn oed ar ôl ei grasu’n galed nid yw clai yn ddeunydd cryf.

    Nhưng dù nung ở nhiệt độ cao thì đất sét vẫn là loại vật liệu dễ vỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "clai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch