Phép dịch "chweched" thành Tiếng Việt

thứ sáu là bản dịch của "chweched" thành Tiếng Việt.

chweched adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thứ sáu

    adjective

    Beth oedd y pedwerydd, y pumed, a’r chweched pla?

    Tai vạ thứ tư, thứ năm và thứ sáu là gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chweched " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chweched" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch