Phép dịch "cenhinen" thành Tiếng Việt

tỏi tây, Tỏi tây là các bản dịch hàng đầu của "cenhinen" thành Tiếng Việt.

cenhinen noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tỏi tây

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cenhinen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cenhinen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Tỏi tây

Các cụm từ tương tự như "cenhinen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cenhinen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch