Phép dịch "cenedlaethol" thành Tiếng Việt

dân tộc, quốc gia là các bản dịch hàng đầu của "cenedlaethol" thành Tiếng Việt.

cenedlaethol adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • dân tộc

    noun

    Yr adeg honno, roedd yr Ail Ryfel Byd newydd orffen ac roedd pobl yn genedlaethol iawn.

    Lúc đó, Thế Chiến II vừa chấm dứt và chủ nghĩa dân tộc dâng cao.

  • quốc gia

    noun

    Osgowch ddathliadau sy’n mawrygu pobl, sefydliadau dynol, neu symbolau cenedlaethol.

    Tránh những ngày lễ tôn vinh con người, tổ chức của con người hoặc biểu tượng quốc gia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cenedlaethol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cenedlaethol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cenedlaethol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch