Phép dịch "carreg" thành Tiếng Việt
đá, hòn dái, tinh hoàn là các bản dịch hàng đầu của "carreg" thành Tiếng Việt.
carreg
noun
feminine
ngữ pháp
-
đá
nounYna, ewch ag ef allan o’r dref a thaflwch gerrig ato nes iddo farw.’
Rồi hãy dẫn Na-bốt ra ngoài thành và ném đá cho hắn chết’.
-
hòn dái
noun -
tinh hoàn
noun -
đã
nounRydych wedi cael gwared â' r garreg olaf-da iawn chi! Mae hyn yn rhoi i chi sgôr cyfanswm o %
Bạn đã lấy trái banh cuối cùng. Rất giỏi. Đây là điểm của bạn %
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carreg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "carreg"
Các cụm từ tương tự như "carreg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thời đại đồ đá cũ
-
Anthracit
-
thời đại đồ đá cũ
-
thời đại đồ đá
-
Đá phiến sét
-
bia mộ
-
thạch anh · 石英
Thêm ví dụ
Thêm