Phép dịch "calon" thành Tiếng Việt
tim, trái tim, Tim là các bản dịch hàng đầu của "calon" thành Tiếng Việt.
calon
noun
feminine
ngữ pháp
-
tim
nounBob blwyddyn mae miliynau o bobl yn marw o anhwylderau’r galon, canser, ac afiechydon eraill.
Mỗi năm, hàng triệu người chết vì bệnh tim, ung thư và những bệnh khác.
-
trái tim
noun -
Tim
Bộ phận cơ thể
Bob blwyddyn mae miliynau o bobl yn marw o anhwylderau’r galon, canser, ac afiechydon eraill.
Mỗi năm, hàng triệu người chết vì bệnh tim, ung thư và những bệnh khác.
-
心
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Suy tim
-
Rối loạn nhịp tim
-
Nhồi máu cơ tim · nhồi máu cơ tim
-
Bệnh tim · bệnh tim
-
Hội chứng tim đập nhanh
-
Đau thắt ngực
-
Bệnh tim bẩm sinh
-
Ngừng tim
Thêm ví dụ
Thêm