Phép dịch "cairo" thành Tiếng Việt

cairo, Cairo là các bản dịch hàng đầu của "cairo" thành Tiếng Việt.

cairo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cairo

    Pan wnaeth rheolwr Cairo, y Califf al-Hakim, glywed am y syniad, dyma’n gwahodd Alhazen i’r Aifft er mwyn adeiladu’r argae.

    Khi nghe tin về ý tưởng đó, nhà lãnh đạo Cairo là al-Hakim đã mời Alhazen đến Ai Cập để xây đập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cairo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cairo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Cairo

    Pan wnaeth rheolwr Cairo, y Califf al-Hakim, glywed am y syniad, dyma’n gwahodd Alhazen i’r Aifft er mwyn adeiladu’r argae.

    Khi nghe tin về ý tưởng đó, nhà lãnh đạo Cairo là al-Hakim đã mời Alhazen đến Ai Cập để xây đập.

Thêm

Bản dịch "cairo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch