Phép dịch "cadw" thành Tiếng Việt

mua vé, phòng, giữ là các bản dịch hàng đầu của "cadw" thành Tiếng Việt.

cadw verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mua vé

  • phòng

    verb noun

    Pwy sy’n cynnal a chadw Neuadd y Deyrnas?

    Ai chăm lo việc bảo trì Phòng Nước Trời?

  • giữ

    verb

    Beth yw rhai o’r bendithion a ddaw i bobl sy’n cadw bywyd syml?

    Xin cho biết một vài ân phước mà những người giữ mắt đơn giản nhận được.

  • lưu

    verb

    Ydych chi eisiau cadw eich newidiadau cyn gadael?

    Bạn có muốn lưu các thay đổi trước khi thoát không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cadw
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lưu

    verb

    Ydych chi eisiau cadw eich newidiadau cyn gadael?

    Bạn có muốn lưu các thay đổi trước khi thoát không?

Các cụm từ tương tự như "cadw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cadw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch