Phép dịch "bwrdd" thành Tiếng Việt
bàn, Bàn là các bản dịch hàng đầu của "bwrdd" thành Tiếng Việt.
bwrdd
noun
masculine
ngữ pháp
-
bàn
nounOnd pwy yw’r dyn sy’n ysgrifennu wrth y bwrdd?
Nhưng ai là người khách ngồi ở bàn đang viết đây?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bwrdd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bwrdd
-
Bàn
Ond pwy yw’r dyn sy’n ysgrifennu wrth y bwrdd?
Nhưng ai là người khách ngồi ở bàn đang viết đây?
Các cụm từ tương tự như "bwrdd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bâng ðen
-
Họa sĩ bảng truyện
-
Phòng vật dụng bàn làm việc
-
vật dụng bàn làm việc
-
bo âm thanh
-
Bóng bàn
-
hình mẫu bàn làm việc
-
Bàn làm việc
Thêm ví dụ
Thêm