Phép dịch "breichled" thành Tiếng Việt
vòng tay là bản dịch của "breichled" thành Tiếng Việt.
breichled
-
vòng tay
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breichled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "breichled"
Thêm ví dụ
Thêm