Phép dịch "brawd" thành Tiếng Việt
anh, em, anh trai là các bản dịch hàng đầu của "brawd" thành Tiếng Việt.
brawd
noun
masculine
ngữ pháp
-
anh
nounRoedd un brawd wedi galw ar bâr priod am flynyddoedd gyda’r cylchgronau.
Một anh đã viếng thăm một cặp vợ chồng trong lộ trình tạp chí của mình nhiều năm.
-
em
nounPa heriau a wynebodd ein brodyr yn Cwebéc?
Anh em ở Quebec đã đối mặt với những thử thách nào?
-
anh trai
nounRoedd Makayla yn bum oed pan gafodd ei brawd ei ddiarddel.
Lúc Makayla năm tuổi, anh trai của em bị khai trừ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- em trai
- anh em
- huynh đệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brawd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brawd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anh em nhà Marx
Thêm ví dụ
Thêm