Phép dịch "bore" thành Tiếng Việt

buổi sáng là bản dịch của "bore" thành Tiếng Việt.

bore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • buổi sáng

    noun

    Am fraint yw tystiolaethu yn y bore wrth ochr Afon Danube!

    Thật vui thích khi làm chứng vào buổi sáng dọc theo sông Danube!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bore" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • anh · bà · chào · chào buổi sáng · chị · cô · em · quí vị · xin chào · ông
  • ban đầu · sớm · đầu mùa
  • Ốm nghén
Thêm

Bản dịch "bore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch