Phép dịch "bol" thành Tiếng Việt
bụng là bản dịch của "bol" thành Tiếng Việt.
bol
noun
masculine
ngữ pháp
-
bụng
nounAm faint roedd Jona ym mol y pysgodyn mawr, a beth a wnaeth yno?
Giô-na ở trong bụng con cá lớn bao lâu, và ông làm gì trong đó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm