Phép dịch "bod" thành Tiếng Việt

có, là, bị là các bản dịch hàng đầu của "bod" thành Tiếng Việt.

bod verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • verb

    Mae 'na ynysoedd yn y môr.

    Trên biển những hòn đảo.

  • verb

    Mae Barack Obama yn Gristion.

    Barack Obama một người theo đạo Cơ-đốc.

  • bị

    verb

    Pwy fydd yn gwneud yr holl baratoi hwn?

    Ai sẽ chuẩn bị những công việc này?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đang
    • được
    • đến
    • cao
    • thì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bod" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch