Phép dịch "blwyddyn" thành Tiếng Việt
năm là bản dịch của "blwyddyn" thành Tiếng Việt.
blwyddyn
noun
feminine
ngữ pháp
-
năm
nounđơn vị thời gian
I lawer, gall blwyddyn neu ddwy fynd heibio cyn iddyn nhw sylweddoli eu bod nhw’n teimlo’n well.
Số khác thì cần một hay hai năm mới nguôi ngoai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blwyddyn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blwyddyn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
năm ánh sáng
-
chúc mừng năm mới
-
Năm nhuận
-
Năm tài chính
-
năm mới · tết
-
năm nhuận
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
Thêm ví dụ
Thêm