Phép dịch "blin" thành Tiếng Việt
giận, tức là các bản dịch hàng đầu của "blin" thành Tiếng Việt.
blin
-
giận
adjective verbPan rybuddiodd yr offeiriaid Usseia, fe aeth yn flin iawn.
Khi các thầy tế lễ can ngăn, vị vua Ô-xia kiêu ngạo đã trở nên giận dữ!
-
tức
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm