Phép dịch "blanced" thành Tiếng Việt

chăn, mền là các bản dịch hàng đầu của "blanced" thành Tiếng Việt.

blanced noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chăn

    noun
  • mền

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blanced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blanced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch