Phép dịch "basged" thành Tiếng Việt

cái giỏ, cái rổ là các bản dịch hàng đầu của "basged" thành Tiếng Việt.

basged
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cái giỏ

    Tarodd heibio un bore â basged yn cynnwys dim ond un wy.

    Ngày nọ, anh mang đến cho chúng tôi cái giỏ có đựng quả trứng.

  • cái rổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "basged" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch