Phép dịch "basged" thành Tiếng Việt
cái giỏ, cái rổ là các bản dịch hàng đầu của "basged" thành Tiếng Việt.
basged
-
cái giỏ
Tarodd heibio un bore â basged yn cynnwys dim ond un wy.
Ngày nọ, anh mang đến cho chúng tôi cái giỏ có đựng quả trứng.
-
cái rổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "basged" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng rổ
-
đội bóng rổ
-
bóng rổ
-
bóng rổ
Thêm ví dụ
Thêm