Phép dịch "bara" thành Tiếng Việt

bánh mì, bánh mi, làm thủng là các bản dịch hàng đầu của "bara" thành Tiếng Việt.

bara noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • bánh mì

    noun

    Gwnes i ddeffro mewn cell rewllyd heb fara, dŵr, na blanced.

    Tôi tỉnh lại trong một phòng giam lạnh lẽo không có bánh mì, nước uống hay chăn mền.

  • bánh mi

  • làm thủng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bara"

Các cụm từ tương tự như "bara" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch