Phép dịch "baner" thành Tiếng Việt

cờ, lá cờ, biểu ngữ là các bản dịch hàng đầu của "baner" thành Tiếng Việt.

baner noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    Sut byddwn i’n esbonio mai ffurf ar eilunaddoliaeth yw saliwtio’r faner?

    Làm sao tôi giải thích việc chào cờ là một hình thức thờ hình tượng?

  • lá cờ

    noun
  • biểu ngữ

    noun

    Baneri a LluniauScreen saver category

    Biểu ngữ và HìnhScreen saver category

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cột cờ
    • quốc kỳ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "baner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch