Phép dịch "aur" thành Tiếng Việt
vàng, kim, màu vàng là các bản dịch hàng đầu của "aur" thành Tiếng Việt.
aur
noun
masculine
ngữ pháp
-
vàng
nounYn ôl y Beibl, beth sy’n fwy gwerthfawr nag aur ac arian?
Kinh Thánh cho biết điều gì có giá trị hơn vàng hay bạc?
-
kim
noun -
màu vàng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vàng kim loại
- 金
- Vàng
- Vàng kim loại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aur"
Các cụm từ tương tự như "aur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ara ararauna
-
Vịt mắt vàng Barrow
-
Bucephala clangula
-
Choi choi vàng
-
Cá vàng
-
Tangara schrankii
Thêm ví dụ
Thêm