Phép dịch "ardal" thành Tiếng Việt
khu vực, miền là các bản dịch hàng đầu của "ardal" thành Tiếng Việt.
ardal
noun
feminine
ngữ pháp
-
khu vực
nounOnd, ai dyna’r amser gorau yn eich ardal chi?
Tuy nhiên, tại khu vực của anh chị, đó vẫn là thời điểm tốt nhất không?
-
miền
nounOnd ar y ffordd, fe aeth trwy ardal Samaria.
Nhưng dọc đường, ngài băng qua miền Sa-ma-ri.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ardal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ardal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mạng khu vực cá nhân
-
khu vực bộ lọc
-
khu vực kiểm soát hệ thống
-
WAN
-
Đô thị
-
mã vùng
-
mạng cục bộ
-
khu chưa hợp nhất
Thêm ví dụ
Thêm