Phép dịch "anifail" thành Tiếng Việt

động vật, thú vật, 動物 là các bản dịch hàng đầu của "anifail" thành Tiếng Việt.

anifail noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • động vật

    noun

    Ymosodwyr, anialwch, ac anifeiliaid peryglus

    Những toán cướp, địa hình sa mạc, động vật nguy hiểm

  • thú vật

    noun

    Doedd dim blodau, dim coed, a dim anifeiliaid.

    Chẳng có bông hoa, cây cối hay thú vật nào.

  • 動物

    noun
  • 獸物

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anifail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anifail" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anifail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch