Phép dịch "anafiad" thành Tiếng Việt

bị thương, làm hại, sự làm hại là các bản dịch hàng đầu của "anafiad" thành Tiếng Việt.

anafiad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • bị thương

    ▪ Esgidiau: Bob blwyddyn, ceir nifer o anafiadau oherwydd esgidiau anaddas.

    ▪ Giày dép: Mỗi năm đều có người bị thương do mang giày dép không thích hợp, nhất là loại cao gót.

  • làm hại

  • sự làm hại

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anafiad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anafiad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch