Phép dịch "amddifad" thành Tiếng Việt

đứa trẻ mồ côi, mồ côi là các bản dịch hàng đầu của "amddifad" thành Tiếng Việt.

amddifad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đứa trẻ mồ côi

    noun
  • mồ côi

    noun

    22 Roedd y Gyfraith yn amddiffyn yn benodol y rhai nad oedden nhw’n gallu eu hamddiffyn eu hunain, rhai fel plant amddifad, gweddwon, ac estroniaid.

    22 Luật pháp đặc biệt bảo vệ những người không có khả năng tự vệ, chẳng hạn trẻ mồ côi, góa phụ và ngoại kiều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amddifad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "amddifad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "amddifad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch