Phép dịch "albwm" thành Tiếng Việt

sổ, Album, album là các bản dịch hàng đầu của "albwm" thành Tiếng Việt.

albwm noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • sổ

    noun
  • Album

  • album

  • an bum

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " albwm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "albwm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "albwm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch