Phép dịch "ail" thành Tiếng Việt

hai, thứ nhì, thứ là các bản dịch hàng đầu của "ail" thành Tiếng Việt.

ail adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • hai

    adjective
  • thứ nhì

    adjective

    Beth oedd enwau’r ddau fab a gafodd Rachel, ond beth ddigwyddodd pan gafodd yr ail fab ei eni?

    Hai con trai do Ra-chên sinh ra tên gì, nhưng khi đứa thứ nhì chào đời thì việc gì đã xảy ra?

  • thứ

    adjective

    Mae’r ail fyd neu drefn yn dal i fodoli.

    Thế gian thứ hai này vẫn còn hiện hữu cho đến ngày nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ail" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch