Phép dịch "agor" thành Tiếng Việt
mở là bản dịch của "agor" thành Tiếng Việt.
agor
verb
ngữ pháp
-
mở
verbAm ryw reswm, y noson honno, roedd drysau’r ddinas, yn esgeulus iawn, wedi eu gadael ar agor!
Vì lý do nào không rõ, cửa thành đêm ấy bất cẩn để mở!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "agor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mở Trung tâm đồng bộ
-
dấu nháy kép mở
-
cấp phép Mở Khoản mục
-
dấu mở ngoặc nhọn
-
agora
-
đóng
-
dấu ngoặc tròn mở
-
Agora
Thêm ví dụ
Thêm