Phép dịch "afon" thành Tiếng Việt

sông, hà, giang là các bản dịch hàng đầu của "afon" thành Tiếng Việt.

afon noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • sông

    noun

    Cerddodd yr offeiriaid a oedd yn cludo’r arch i ganol gwely sych yr afon.

    Các thầy tế lễ khiêng hòm giao ước đi thẳng xuống giữa lòng sông cạn khô.

  • noun
  • giang

    noun
  • dòng sông

    Roedden nhw’n teimlo’n ddiogel y tu ôl i’r muriau anferth a’r afon.

    Họ cảm thấy an toàn vì có các bức tường khổng lồ và dòng sông bảo vệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "afon"

Các cụm từ tương tự như "afon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "afon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch