Phép dịch "afanc" thành Tiếng Việt

hải ly, con hải ly, 海狸 là các bản dịch hàng đầu của "afanc" thành Tiếng Việt.

afanc noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • hải ly

  • con hải ly

  • 海狸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afanc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Afanc
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Hải ly

Hình ảnh có "afanc"

Thêm

Bản dịch "afanc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch