Phép dịch "aer" thành Tiếng Việt
không khí, trời, Không khí là các bản dịch hàng đầu của "aer" thành Tiếng Việt.
aer
verb
-
không khí
nounBob blwyddyn, mae miliynau o bobl yn marw oherwydd iddyn nhw anadlu aer llygredig.
Mỗi năm, hàng triệu người chết vì không khí ô nhiễm.
-
trời
noun -
Không khí
sylwedd nwyol anweladwy sy’n amgylchynu’r ddaear
Bob blwyddyn, mae miliynau o bobl yn marw oherwydd iddyn nhw anadlu aer llygredig.
Mỗi năm, hàng triệu người chết vì không khí ô nhiễm.
-
空氣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ô nhiễm không khí
Thêm ví dụ
Thêm