Phép dịch "abar" thành Tiếng Việt

thi thể, tử thi, xác chết là các bản dịch hàng đầu của "abar" thành Tiếng Việt.

abar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thi thể

    noun
  • tử thi

  • xác chết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch