Phép dịch "Senedd" thành Tiếng Việt

Nghị viện, nghị viện, nghị trường là các bản dịch hàng đầu của "Senedd" thành Tiếng Việt.

Senedd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Nghị viện

    Mae’n debyg i’r cenhedloedd heddiw, lle dim ond ychydig a ddewisir i reoli yn y gynhadledd neu senedd.

    Giống như các quốc gia ngày nay, chỉ có một số ít người được bầu vào quốc hội hay nghị viện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Senedd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

senedd noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nghị viện

    noun

    Mae’n debyg i’r cenhedloedd heddiw, lle dim ond ychydig a ddewisir i reoli yn y gynhadledd neu senedd.

    Giống như các quốc gia ngày nay, chỉ có một số ít người được bầu vào quốc hội hay nghị viện.

  • nghị trường

  • quốc hội

    noun

Các cụm từ tương tự như "Senedd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Senedd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch