Phép dịch "Realiti" thành Tiếng Việt

thực tế là bản dịch của "Realiti" thành Tiếng Việt.

Realiti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thực tế

    adjective noun adverb

    6, 7. (a) Pa realiti creulon fydd brenhiniaeth y Deyrnas yn rhoi terfyn arno?

    6, 7. a) Sự cai trị của Nước Trời sẽ chấm dứt một thực tế đau buồn nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Realiti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Realiti" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Realiti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch