Phép dịch "Nadolig" thành Tiếng Việt
Nô-en, Giáng sinh, Christmas là các bản dịch hàng đầu của "Nadolig" thành Tiếng Việt.
Nadolig
proper
masculine
ngữ pháp
-
Nô-en
noun -
Giáng sinh
nounBeth os bydd rhywun yn rhoi anrheg Nadolig imi?
Mình nên làm gì nếu được ai đó tặng quà Giáng Sinh?
-
Christmas
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Noel
- lễ Giáng sinh
- lễ Thiên Chúa giáng sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nadolig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nadolig
-
lễ giáng sinh
Daeth y Nadolig unwaith eto yn ŵyl boblogaidd fel y mae hyd heddiw mewn llawer o wledydd.
Lần nữa, Lễ Giáng Sinh trở thành một ngày lễ lớn và hiện vẫn còn được giữ như thế trong nhiều xứ.
Hình ảnh có "Nadolig"
Các cụm từ tương tự như "Nadolig" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây Nô-en
-
đảo christmas
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
-
cây giáng sinh
-
Quà tặng
Thêm ví dụ
Thêm