Phép dịch "Llythyren" thành Tiếng Việt

chữ cái, chữ cái, chư là các bản dịch hàng đầu của "Llythyren" thành Tiếng Việt.

Llythyren
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chữ cái

    Cyfrifon brawddeg, gair a llythyren ar gyfer y ddogfen yma

    Số câu, từ và chữ cái trong tài liệu này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Llythyren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

llythyren noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chữ cái

    Cyfrifon brawddeg, gair a llythyren ar gyfer y ddogfen yma

    Số câu, từ và chữ cái trong tài liệu này

  • chư

    noun
  • chữ lớn

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ký hiệu
    • 記號

Các cụm từ tương tự như "Llythyren" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Llythyren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch