Phép dịch "Glanhau" thành Tiếng Việt

Dọn sạch, lau là các bản dịch hàng đầu của "Glanhau" thành Tiếng Việt.

Glanhau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Dọn sạch

    bydd angen glanhau neu gynnal a chadw Neuadd y Deyrnas?

    cần dọn sạch hoặc bảo trì Phòng Nước Trời?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Glanhau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

glanhau Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lau

    verb noun

    Mae’n debyg i gymryd dilledyn prydferth a’i ddefnyddio i lanhau budreddi

    Nó giống như việc bạn lấy chiếc áo đẹp mà người khác tặng để làm giẻ lau

Các cụm từ tương tự như "Glanhau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Glanhau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch