Phép dịch "Gan" thành Tiếng Việt
Tiếng Cám, bởi, với là các bản dịch hàng đầu của "Gan" thành Tiếng Việt.
Gan
-
Tiếng Cám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gan
adposition
adjective
noun
ngữ pháp
-
bởi
conjunction adpositionUnwaith eto, mae manylyn sydd yn y Beibl yn cael ei ategu gan dystiolaeth archaeolegol.
Lần nữa, một chi tiết trong Kinh Thánh được xác nhận bởi bằng chứng khảo cổ.
-
với
conjunctionYn lle hynny, cofnododd ddatganiad na fygythid gan ddatblygiadau mewn darganfyddiadau gwyddonol.
Thay vì thế, lời ông viết không sợ mâu thuẫn với các khám phá của khoa học.
Các cụm từ tương tự như "Gan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh Trăm Năm
-
lon · trăm
-
Kiểm soát của cha mẹ
-
kiểm soát của cha mẹ
-
xử bắn
Thêm ví dụ
Thêm