Phép dịch "Ffydd" thành Tiếng Việt
tín ngưỡng, tín ngưỡng là các bản dịch hàng đầu của "Ffydd" thành Tiếng Việt.
Ffydd
-
tín ngưỡng
nountín ngưỡng tôn giáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ffydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ffydd
noun
feminine
ngữ pháp
-
tín ngưỡng
noun
Thêm ví dụ
Thêm