Phép dịch "Esgid" thành Tiếng Việt

Giày, giày, giày dép là các bản dịch hàng đầu của "Esgid" thành Tiếng Việt.

Esgid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Giày

    Esgidiau: Bob blwyddyn, ceir nifer o anafiadau oherwydd esgidiau anaddas.

    Giày dép: Mỗi năm đều có người bị thương do mang giày dép không thích hợp, nhất là loại cao gót.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Esgid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

esgid noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giày

    noun

    Yna, pan ro’n i’n clymu fy esgid, wnaeth o slapio fy mhen ôl!”—Bethany.

    Chẳng những vậy, khi mình đang cột dây giày thì hắn vỗ vào mông mình”.—Bethany.

  • giày dép

    noun

    Er enghraifft, bob blwyddyn mae pobl yn brifo’u hunain o ganlyniad baglu neu syrthio, yn aml oherwydd gwisgo esgidiau gyda sodlau uchel.

    Mỗi năm đều có người bị thương do mang giày dép không thích hợp, nhất là loại cao gót.

  • hài

    adjective noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giày ống
    • ủng

Các cụm từ tương tự như "Esgid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Esgid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch