Phép dịch "Duw" thành Tiếng Việt

Thiên Chúa, Chúa, Chúa Trời là các bản dịch hàng đầu của "Duw" thành Tiếng Việt.

Duw proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Thiên Chúa

    proper
  • Chúa

    proper

    Bydd llywodraeth Duw yn disodli holl lywodraethau’r byd.

    Chính phủ của Đức Chúa Trời sẽ thay thế tất cả các chính phủ của loài người.

  • Chúa Trời

    Fel Iesu, mae ffrindiau Duw yn sôn llawer wrth bobl am Deyrnas Dduw.

    Như Chúa Giê-su, bạn của Đức Chúa Trời dạy người khác về Nước Đức Chúa Trời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Thượng Đế
    • Trời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Duw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

duw noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thiên chúa

    noun
  • chúa

    noun

    Bydd llywodraeth Duw yn disodli holl lywodraethau’r byd.

    Chính phủ của Đức Chúa Trời sẽ thay thế tất cả các chính phủ của loài người.

Thêm

Bản dịch "Duw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch