Phép dịch "Diwrnod" thành Tiếng Việt
ngày, ngày là các bản dịch hàng đầu của "Diwrnod" thành Tiếng Việt.
Diwrnod
-
ngày
nounđơn vị thời gian bằng 24 giờ
Dyma nhw’n mwynhau’r rhaglen gymaint nes iddyn nhw drefnu dychwelyd y diwrnod wedyn.
Họ thích chương trình đến mức lên kế hoạch để đi dự tiếp ngày hôm sau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Diwrnod " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
diwrnod
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngày
nounDyma nhw’n mwynhau’r rhaglen gymaint nes iddyn nhw drefnu dychwelyd y diwrnod wedyn.
Họ thích chương trình đến mức lên kế hoạch để đi dự tiếp ngày hôm sau.
Các cụm từ tương tự như "Diwrnod" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xung đột Ả Rập-Israel
Thêm ví dụ
Thêm