Phép dịch "Coginio" thành Tiếng Việt

Ẩm thực, nấu, nấu chín là các bản dịch hàng đầu của "Coginio" thành Tiếng Việt.

Coginio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Ẩm thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Coginio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

coginio verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nấu

    verb

    Oni fyddech chi’n holi’r un a goginiodd y bwyd?

    Tất nhiên, bạn sẽ hỏi người nấu.

  • nấu chín

  • nấu ăn

    verb

    Nid oedd llawer o le ar ein cwch ar gyfer cysgu, coginio, a golchi dillad, ond roedden ni’n ymdopi.

    Chiếc thuyền nhỏ bé có ít không gian cho việc ngủ, nấu ăn hoặc giặt quần áo, nhưng chúng tôi xoay xở được.

Thêm

Bản dịch "Coginio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch