Phép dịch "Cell" thành Tiếng Việt

tế bào, tế bào, ô là các bản dịch hàng đầu của "Cell" thành Tiếng Việt.

Cell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    Er enghraifft, ystyriwch syndod rhyfeddol rhai o nodweddion cell fyw.

    Thí dụ, bạn hãy xem xét một vài khía cạnh tuyệt diệu của tế bào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cell noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    Er enghraifft, ystyriwch syndod rhyfeddol rhai o nodweddion cell fyw.

    Thí dụ, bạn hãy xem xét một vài khía cạnh tuyệt diệu của tế bào.

  • ô

    adjective noun

    Llusgwch synwyryddion o' r Gwarchodydd Cysawd KDE i' r gell hon

    Hãy kéo bộ nhạy từ Bộ Bảo vệ Hệ thống vào ô này

Các cụm từ tương tự như "Cell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch