Phép dịch "Benyw" thành Tiếng Việt

giống cái, đàn bà, phụ nữ là các bản dịch hàng đầu của "Benyw" thành Tiếng Việt.

Benyw
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giống cái

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Benyw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

benyw noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • đàn bà

    noun
  • phụ nữ

    noun

    Fe eglura menyw ifanc sut yr helpodd ffrind agos iddi hi i ymdopi pan fu ei mam farw.

    Một phụ nữ trẻ cho biết khi mẹ chị mất, một người bạn thân đã giúp chị đương đầu với nỗi đau như thế nào.

  • 婦女

    noun

Hình ảnh có "Benyw"

Các cụm từ tương tự như "Benyw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Benyw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch