Phép dịch "Awr" thành Tiếng Việt

giờ, giờ, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "Awr" thành Tiếng Việt.

Awr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giờ

    noun

    đơn vị đo thời gian

    • Hyd: Awr yr wythnos am 16 o wythnosau.

    • Thời gian: 16 tuần, mỗi tuần một giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Awr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

awr noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giờ

    noun

    Rhaid i chi yn awr i barhau dysgu, i symud ymlaen at eich gôl.

    Bây giờ bạn phải tiếp tục học hỏi để tiến bộ đến mục tiêu của bạn.

  • tiếng

    noun

    Cynhelir y gwersi, fel arfer, ar fore dydd Sadwrn am awr neu ddwy.

    Lớp học thường diễn ra khoảng 1 hoặc 2 tiếng vào các buổi sáng chủ nhật.

  • tiếng hồ

  • tiếng đồng hồ

Các cụm từ tương tự như "Awr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Awr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch