Phép dịch "Allwedd" thành Tiếng Việt

Chìa khóa, Khóa nhạc, chìa khoá là các bản dịch hàng đầu của "Allwedd" thành Tiếng Việt.

Allwedd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Chìa khóa

    Gwybodaeth o Dduw ydi’r allwedd.

    Chìa khóa đó là sự hiểu biết về Đức Chúa Trời.

  • Khóa nhạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Allwedd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

allwedd noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chìa khoá

    noun
  • chìa khóa

    noun

    Ydi hi’n bosib’ fod rhywun wedi gwneud rhywbeth i’r allwedd?

    Phải chăng có người nào đó đã làm hỏng chiếc chìa khóa của bạn?

  • khoá

    noun

    Methodd arbrawf yr allwedd breifat

    Việc thử ra khoá riêng bị lỗi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khóa
    • chìa
    • chú giải
    • cài chìa khoá
    • hòn đảo nhỏ
    • phím

Hình ảnh có "Allwedd"

Các cụm từ tương tự như "Allwedd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Allwedd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch