Phép dịch "trest" thành Tiếng Việt

hình phạt, phạt, trừng trị là các bản dịch hàng đầu của "trest" thành Tiếng Việt.

trest noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • hình phạt

    On za naše vykoupení – za to, aby nás zbavil trestu – zaplatil.

    Ngài đã trả giá để cứu chuộc chúng ta—để giải thoát chúng ta khỏi hình phạt.

  • phạt

    Nevynutily si přesnou míru trestu nebo nepřitáhly dost pozornosti.

    Nó đã không coi đúng là biện pháp trừng phạt hoặc thu hút đủ sự chú ý.

  • trừng trị

    Jak jsem vám už předtím říkala, pane Pottere, zlobivé děti si zaslouží trest.

    Như tôi đã từng bảo với trò, trò Potter à những đứa phá phách phải bị trừng trị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch