Phép dịch "torzo" thành Tiếng Việt

thân, 胴 là các bản dịch hàng đầu của "torzo" thành Tiếng Việt.

torzo noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • thân

    noun

    A já jsem slyšel, že se zajímá o mužské torzo.

    Tôi nghe nói rằng ông ấy rất thích phần trên thân thể đàn ông.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " torzo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "torzo"

Thêm

Bản dịch "torzo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch